Phiên bản Ford Transit

TRANSIT TREND 16 CHỖ

Giá niêm yết từ:

907,000,000 VNĐ
  • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L – TDCi
  • Hộp số : 6 cấp số sàn
  • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5998 x 2068 x 2775
  • Cỡ lốp : 235 / 65R16C
  • Điều hoà nhiệt độ : Tự động
BÁO GIÁ LĂN BÁNH
Mầu vàng cát
Mầu nâu
Mầu bạc
Mầu đen
Mầu trắng

Ảnh thực tế TRANSIT TREND 16 CHỖ

Tính năng TRANSIT TREND 16 CHỖ

Giới thiệu Ford Transit Trend 16 chỗ – Xe thương mại lý tưởng

 Ford Transit Trend 16 chỗ đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường xe thương mại nhờ thiết kế hiện đại, tính năng an toàn vượt trội và hiệu suất mạnh mẽ. Bài viết này sẽ khám phá những khía cạnh nổi bật của Ford Transit Trend, từ lịch sử phát triển, thiết kế, động cơ cho đến các lợi ích khi sở hữu.

Thiết kế hiện đại và tiện nghi

Ford Transit Trend 16 chỗ là một dòng xe thương mại của Ford, nổi bật với vẻ đẹp tinh tế và sự tiện nghi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một chiếc xe đa dụng và an toàn. Với thiết kế hiện đại cùng tính năng an toàn, xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa, phục vụ du lịch và dịch vụ.

Thiết kế ngoại thất ấn tượng

Ford Transit Trend không chỉ mạnh mẽ trong khả năng vận hành mà còn thu hút nhờ thiết kế ngoại thất đầy ấn tượng. Với kiểu dáng thanh lịch, xe tạo cảm giác hiện đại và chuyên nghiệp.

Các đặc điểm nổi bật:

  • Đèn pha LED hiện đại
  • Lưới tản nhiệt lớn
  • Cản trước chắc chắn

Những chi tiết này không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng chiếu sáng và độ an toàn khi di chuyển.

Nội thất rộng rãi và tiện nghi

Bên trong, Ford Transit Trend mang đến không gian rộng rãi và tiện nghi, với nhiều công nghệ hiện đại phục vụ cho trải nghiệm người dùng.

Khoang lái và bảng điều khiển:
Khoang lái được bố trí khoa học, kết hợp với bảng điều khiển hiện đại giúp việc điều khiển dễ dàng và thuận tiện. Tất cả các tính năng và hệ thống trên xe đều có thể dễ dàng truy cập từ vị trí lái.

Ghế ngồi và không gian nội thất 

Ghế ngồi bọc da cao cấp có khả năng điều chỉnh linh hoạt, mang lại sự thoải mái tối đa cho hành khách. Không gian rộng rãi trong xe cũng giúp dễ dàng trong khi chở hàng hóa hoặc hành khách.

Động cơ mạnh mẽ và hiệu suất tiết kiệm

Ford Transit Trend được trang bị động cơ mạnh mẽ, hiệu suất cao và tiết kiệm nhiên liệu, giúp xe vận hành linh hoạt trên mọi chặng đường.

Các tùy chọn động cơ:
Ford Transit Trend cung cấp đa dạng tùy chọn động cơ, từ máy xăng đến máy dầu, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau. Mỗi loại động cơ đều có ưu điểm riêng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn.

Tiết kiệm nhiên liệu:
Một trong những ưu điểm nổi bật của Ford Transit Trend chính là khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Động cơ được tối ưu hóa để giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu trong khi vẫn duy trì hiệu suất vận hành xuất sắc.

Tính năng an toàn vượt trội

Ford Transit Trend được trang bị nhiều công nghệ an toàn hiện đại, bảo vệ tối đa cho lái xe và hành khách.

Công nghệ an toàn tiên tiến:
Bao gồm hệ thống phanh ABS, kiểm soát lực kéo, cảnh báo va chạm và hệ thống giữ làn đường, tất cả nhằm tăng cường độ an toàn và giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

Tính năng hỗ trợ người lái:
Ngoài công nghệ an toàn, Ford Transit Trend còn trang bị nhiều tính năng hỗ trợ như hệ thống camera lùi, cảnh báo điểm mù và điều khiển hành trình tự động, giúp lái xe gia tăng sự thoải mái và an toàn.

Tóm lại, Ford Transit Trend 16 chỗ là sự lựa chọn đáng tin cậy cho những ai cần một chiếc xe thương mại an toàn, hiệu quả và hiện đại.

Thông số kỹ thuật TRANSIT TREND 16 CHỖ

Động cơ & Tính năng Vận hành
  • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L – TDCi
  • Trục cam kép, có làm mát khí nạp
  • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) : 171 (126 kW) / 3200
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 425 / 1400 – 2400
  • Hộp số : 6 cấp số sàn
  • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
  • Trợ lực lái thủy lực : Có
Kích thước
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5998 x 2068 x 2485
  • Chiều dài cơ sở (mm) : 3750
  • Vệt bánh trước (mm) : 1734
  • Vệt bánh sau (mm) : 1759
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150
  • Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.7
  • Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 80
Hệ thống treo
  • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực
  • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh
  • Phanh trước và sau : Phanh Đĩa
  • Cỡ lốp : 235 / 65R16C
  • Vành xe : Vành hợp kim 16″
Trang thiết bị an toàn
  • Túi khí phía trước cho người lái : Có
  • Túi khí cho hành khách phía trước : Không
  • Dây đai an toàn đa điểm cho tất cả các ghế : Có
  • Camera lùi : Có
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau : Có
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử : Có
  • Hệ thống Cân bằng điện tử : Có
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình : Có
  • Hệ thống Chống trộm : Có
Trang thiết bị ngoại thất
  • Đèn phía trước : LED
  • Đèn chạy ban ngày : LED
  • Đèn sương mù : Halogen
  • Gạt mưa tự động : Không
  • Gương chiếu hậu ngoài : Chỉnh điện và gập điện
  • Bậc bước chân điện : Có
  • Cửa trượt điện : Không
  • Chắn bùn trước sau : Có
Trang thiết bị bên trong xe
  • Điều hoà nhiệt độ : Điều chỉnh tay
  • Cửa gió điều hòa hành khách : Có
  • Chất liệu ghế : Nỉ kết hợp Vinyl
  • Điều chỉnh ghế lái : Chỉnh 6 hướng
  • Điều chỉnh hàng ghế sau : Điều chỉnh ngả
  • Hàng ghế cuối gập phẳng : Không
  • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
  • Giá hành lý phía trên : Không
  • Cửa kính điều khiển điện : Có (1 chạm lên xuống cho hàng ghế trước)
  • Bảng đồng hồ tốc độ : Màn hình 3.5″
  • Màn hình trung tâm : Màn hình TFT cảm ứng 8″
  • Kết nối Apple Carplay & Android Auto : Không
  • Hệ thống âm thanh : AM/FM, Bluetooth, USB, 6 loa
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái : Có
  • Cổng sạc USB cho hàng ghế sau : Không
Trang thiết bị phần cứng cho bộ giải pháp Upfleet
  • Thiết bị giám sát hành trình GPS : Tùy chọn tại Đại lý
  • Thiết bị giám sát hình ảnh : Tùy chọn tại Đại lý

TRANSIT PREMIUM 16 CHỖ

Giá niêm yết từ:

999,000,000 VNĐ
  • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L – TDCi
  • Hộp số : 6 cấp số sàn
  • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5998 x 2068 x 2485
  • Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 80
  • Điều hoà nhiệt độ : Điều chỉnh tay
BÁO GIÁ LĂN BÁNH
Mầu vàng cát
Mầu nâu
Mầu bạc
Mầu đen
Mầu trắng

Ảnh thực tế TRANSIT PREMIUM 16 CHỖ

Tính năng TRANSIT PREMIUM 16 CHỖ

Giới thiệu Ford Transit 2024 – Premium 16 chỗ: Xe thương mại tối ưu cho doanh nghiệp

Ford Transit Premium 16 chỗ, một trong những mẫu xe mới nhất thuộc dòng xe thương mại hạng nhẹ, chính thức ra mắt vào tháng 07/2024. Đây là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp với chi phí hợp lý và tính linh hoạt cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ vận chuyển hàng hóa đến chở khách. Phiên bản này đặc biệt được trang bị nhiều tùy chọn hiện đại và tính năng an toàn, mang đến sự tiện nghi và độ tin cậy cho người sử dụng.

Dẫn đầu về thiết kế và trang bị ngoại thất

Ford Transit Premium 16 chỗ sở hữu diện mạo hoàn toàn mới với kích thước ấn tượng (5998x2068x2775 mm) và chiều dài cơ sở lên tới 3750 mm, tạo không gian nội thất rộng rãi và thoải mái cho hành khách.

Khách hàng có thể lựa chọn giữa 5 màu sắc: Bạc, Trắng, Đen, Nâu, và Ghi Vàng. Transit Premium mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ, với các điểm nhấn như cụm đèn hình chữ C, mặt galang rộng, nóc cao và đuôi xe vuông vức.

Cải tiến trang thiết bị ngoại thất

Transit Premium được trang bị toàn bộ đèn LED cho hệ thống chiếu sáng trước, đèn ban ngày và đèn sương mù. Với tính năng đèn pha tự động và gạt mưa tự động, tài xế có thể tập trung tốt hơn khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.

Ngoài ra, phiên bản mới còn tích hợp cửa trượt điện và bậc lên xuống điện, tạo thuận lợi tối đa cho hành khách. Gương chiếu hậu được thiết kế chỉnh điện và gập điện, nâng cao tính tiện dụng.

Nội thất hiện đại và tiện nghi

Ford Transit Premium 2024 tạo ra không gian nội thất vượt trội với nhiều cải tiến so với các phiên bản trước.

Khoang lái tối ưu:
Khoang lái được thiết kế hiện đại với ghế lái cao giúp tài xế có tầm nhìn rõ ràng và dễ dàng điều khiển xe. Các nút bấm và màn hình điều khiển được bố trí khoa học, thuận tiện cho thao tác.

Những điểm nhấn nổi bật trong khoang lái bao gồm:

  • Cửa kính điều khiển điện một chạm
  • Đồng hồ tốc độ 3.5 inch
  • Bảng điều khiển mới
  • Màn hình kép 12 inch IVI (đầu tiên trong phân khúc)
  • Vô lăng PU và cần số bọc da
  • Ghế lái điều chỉnh 6 hướng

Thiết kế không gian ghế ngồi:
Transit Premium có 16 ghế được bọc chất liệu vải + Vinyl, mang đến cảm giác thoải mái cho hành khách. Sự sắp xếp ghế ngồi với lối đi ở giữa giúp việc di chuyển dễ dàng hơn.

Tăng không gian để đồ:
Phiên bản này còn nổi bật với hai giá để đồ tích hợp trên cao và phần gầm ghế được tối ưu hóa để tăng không gian chứa hành lý. Hàng ghế cuối có thể gập lại, cải thiện đáng kể khả năng chứa đồ so với các phiên bản cũ.

Khả năng vận hành và tính năng an toàn

Ford Transit Premium 2024 được trang bị động cơ mạnh mẽ, với khả năng vận hành linh hoạt ngay cả khi tải trọng cao.

Động cơ và hiệu suất:
Xe sử dụng động cơ 2.3L TDCi Turbo Diesel, tạo ra công suất 171 PS tại 3200 rpm và mô-men xoắn cực đại 425 NM trong khoảng 1400 – 2400 rpm. Hộp số sàn 6 cấp MT88 mang đến chuyển số mượt mà, nhanh chóng và tiết kiệm nhiên liệu, với hiệu suất truyền tải lên tới 95.6%.

Tính năng an toàn nổi bật

Ford Transit Premium 2024 được trang bị nhiều công nghệ và tính năng an toàn như:

  • Túi khí cho người lái và hành khách phía trước
  • Đèn pha tự động và gạt mưa tự động
  • Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
  • Camera lùi và cảm biến lùi
  • Cân bằng điện tử ESP
  • Hệ thống phanh EBD và ABS
  • Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control

Thông số kỹ thuật TRANSIT PREMIUM 16 CHỖ

Động cơ & Tính năng Vận hành
  • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L – TDCi
  • Trục cam kép, có làm mát khí nạp
  • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) : 171 (126 kW) / 3200
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 425 / 1400 – 2400
  • Hộp số : 6 cấp số sàn
  • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
  • Trợ lực lái thủy lực : Có
Kích thước
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5998 x 2068 x 2775
  • Chiều dài cơ sở (mm) : 3750
  • Vệt bánh trước (mm) : 1734
  • Vệt bánh sau (mm) : 1759
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150
  • Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.7
  • Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 80
Hệ thống treo
  • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực
  • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh
  • Phanh trước và sau : Phanh Đĩa
  • Cỡ lốp : 235 / 65R16C
  • Vành xe : Vành hợp kim 16″
Trang thiết bị an toàn
  • Túi khí phía trước cho người lái : Có
  • Túi khí cho hành khách phía trước : Có
  • Dây đai an toàn đa điểm cho tất cả các ghế : Có
  • Camera lùi : Có
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau : Có
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử : Có
  • Hệ thống Cân bằng điện tử : Có
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình : Có
  • Hệ thống Chống trộm : Có
Trang thiết bị ngoại thất
  • Đèn phía trước : LED, tự động bật đèn
  • Đèn chạy ban ngày : LED
  • Đèn sương mù : LED
  • Gạt mưa tự động : Có
  • Gương chiếu hậu ngoài : Chỉnh điện và gập điện
  • Bậc bước chân điện : Có
  • Cửa trượt điện : Có
  • Chắn bùn trước sau : Có
Trang thiết bị bên trong xe
  • Điều hoà nhiệt độ : Tự động
  • Cửa gió điều hòa hành khách : Có
  • Chất liệu ghế : Nỉ kết hợp Vinyl
  • Điều chỉnh ghế lái : Chỉnh 6 hướng, có tựa tay
  • Điều chỉnh hàng ghế sau : Điều chỉnh ngả, có tựa tay
  • Hàng ghế cuối gập phẳng : Có
  • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
  • Giá hành lý phía trên : Có
  • Cửa kính điều khiển điện : Có (1 chạm lên xuống cho hàng ghế trước)
  • Bảng đồng hồ tốc độ : Màn hình 12.3″
  • Màn hình trung tâm : Màn hình TFT cảm ứng 12.3″
  • Kết nối Apple Carplay & Android Auto : Không dây
  • Hệ thống âm thanh : AM/FM, Bluetooth, USB, 6 loa
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái : Có
  • Cổng sạc USB cho hàng ghế sau : Có
Trang thiết bị phần cứng cho bộ giải pháp Upfleet
  • Thiết bị giám sát hành trình GPS : Tùy chọn tại Đại lý
  • Thiết bị giám sát hình ảnh : Tùy chọn tại Đại lý

TRANSIT PREMIUM+ 18 CHỖ

Giá niêm yết từ:

1,091,000,000 VNĐ
  • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L – TDCi
  • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
  • Hộp số : 6 cấp số sàn
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 6703 x 2164 x 2775
  • Cỡ lốp : 195 / 75R16C (Trước đơn – Sau đôi)
  • Điều hoà nhiệt độ : Tự động
BÁO GIÁ LĂN BÁNH
Mầu trắng
Mầu đen
Mầu bạc
Mầu nâu
Mầu vàng cát

Ảnh thực tế TRANSIT PREMIUM+ 18 CHỖ

Tính năng TRANSIT PREMIUM+ 18 CHỖ

Giới thiệu Ford Transit Premium+ 18 chỗ: Lựa chọn hoàn hảo cho vận chuyển

Tổng quan về Ford Transit Premium+ 18 chỗ

Ford Transit Premium+ 18 chỗ là một trong những mẫu xe thương mại mới nhất, chính thức ra mắt vào năm 2024. Với thiết kế hiện đại và khả năng vận hành vượt trội, Transit Premium+ mang đến lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp và dịch vụ vận tải hành khách.

Chiếc xe không chỉ đáp ứng nhu cầu chở khách mà còn linh hoạt trong việc vận chuyển hàng hóa, phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau.

Thiết kế hiện đại và sang trọng

Bề ngoài ấn tượng

Transit Premium+ 18 chỗ gây ấn tượng với kích thước lớn, tạo nên không gian nội thất rộng rãi. Với thông số kích thước 5998x2068x2775 mm và chiều dài cơ sở 3750 mm, chiếc xe này mang đến sự thoải mái cho tất cả hành khách trên những hành trình dài.

Transit Premium+ có sẵn với nhiều màu sắc ngoại thất như Bạc, Trắng, Đen, Nâu, và Ghi Vàng, giúp khách hàng có thêm lựa chọn phù hợp với tôn chỉ thương hiệu của họ. Sự hiện đại còn được thể hiện qua những chi tiết thiết kế như cụm đèn LED hình chữ C và mặt galang rộng.

Nội thất sang trọng

Khoang nội thất của Transit Premium+ được thiết kế tối ưu hóa, giúp hành khách cảm thấy thoải mái nhất. Ghế ngồi được bọc chất liệu cao cấp, có khả năng điều chỉnh linh hoạt và có tổng cộng 18 chỗ ngồi. Không gian giữa các ghế được sắp xếp hợp lý, cùng với lối đi rộng rãi giúp khách dễ dàng di chuyển.

Tính năng tiện nghi tiên tiến

Transit Premium+ 18 chỗ được trang bị nhiều tính năng tiện nghi giúp nâng cao trải nghiệm của hành khách và tài xế:

  • Hệ thống thông tin giải trí hiện đại: Điểm nhấn nổi bật là màn hình cảm ứng lớn 12 inch, tích hợp kết nối Bluetooth và chức năng điều khiển giọng nói.
  • Hệ thống điều hòa tự động: Đảm bảo không khí trong xe luôn thoáng đãng và dễ chịu, ngay cả trong những ngày hè oi ả.
  • Ngăn chứa đồ thông minh: Trang bị các ngăn chứa đồ tiện lợi để hành khách có thể cất giữ đồ dùng cá nhân một cách gọn gàng.

Khả năng vận hành mạnh mẽ

Transit Premium+ được trang bị động cơ 2.3L TDCi Turbo Diesel, với công suất tối đa lên đến 171 PS và mô-men xoắn 425 NM, cho khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt, đáp ứng tốt mọi yêu cầu chở khách hoặc hàng hóa. Hộp số 6 cấp MT88 kết hợp với hệ thống treo chắc chắn giúp cho quá trình lái xe trở nên dễ dàng và êm ái.

Tính năng an toàn hàng đầu

Ford Transit Premium+ 18 chỗ được trang bị nhiều công nghệ an toàn hiện đại nhằm bảo vệ tài xế và hành khách:

  • Hệ thống phanh ABS và EBD: Giúp tối ưu hóa khả năng phanh trong mọi điều kiện đường sá.
  • Cảm biến lùi và camera lùi: Hỗ trợ tài xế quan sát tốt hơn khi lùi xe, giảm nguy cơ va chạm.
  • Cân bằng điện tử ESP: Giúp kiểm soát xe tốt hơn trong các tình huống khẩn cấp.

Kết luận

Ford Transit Premium+ 18 chỗ là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp và tổ chức cần một chiếc xe vận chuyển đáng tin cậy. Với thiết kế sang trọng, nội thất tiện nghi, khả năng vận hành mạnh mẽ và tính năng an toàn hàng đầu, Transit Premium+ chắc chắn sẽ mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho mọi hành trình. Hãy đến các đại lý Ford gần nhất để trải nghiệm chiếc xe này ngay hôm nay!

Thông số kỹ thuật TRANSIT PREMIUM+ 18 CHỖ

Động cơ & Tính năng Vận hành
  • Động cơ : Turbo Diesel 2.3L – TDCi
  • Trục cam kép, có làm mát khí nạp
  • Dung tích xi lanh (cc) : 2296
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) : 171 (126 kW) / 3200
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 425 / 1400 – 2400
  • Hộp số : 6 cấp số sàn
  • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
  • Trợ lực lái thủy lực : Có
Kích thước
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 6703 x 2164 x 2775
  • Chiều dài cơ sở (mm) : 3750
  • Vệt bánh trước (mm) : 1740
  • Vệt bánh sau (mm) : 1702
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150
  • Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.7
  • Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 80
Hệ thống treo
  • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực
  • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá, thanh cân bằng với ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh
  • Phanh trước và sau : Phanh Đĩa
  • Cỡ lốp : 195 / 75R16C (Trước đơn – Sau đôi)
  • Vành xe : Vành thép 16″
Trang thiết bị an toàn
  • Túi khí phía trước cho người lái : Có
  • Túi khí cho hành khách phía trước : Có
  • Dây đai an toàn đa điểm cho tất cả các ghế : Có
  • Camera lùi : Có
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau : Có
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử : Có
  • Hệ thống Cân bằng điện tử : Có
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình : Có
  • Hệ thống Chống trộm : Có
Trang thiết bị ngoại thất
  • Đèn phía trước : LED, tự động bật đèn
  • Đèn chạy ban ngày : LED
  • Đèn sương mù : LED
  • Gạt mưa tự động : Có
  • Gương chiếu hậu ngoài : Chỉnh điện và gập điện
  • Bậc bước chân điện : Có
  • Cửa trượt điện : Có
  • Chắn bùn trước sau : Có
Trang thiết bị bên trong xe
  • Điều hoà nhiệt độ : Tự động
  • Cửa gió điều hòa hành khách : Có
  • Chất liệu ghế : Nỉ kết hợp Vinyl
  • Điều chỉnh ghế lái : Chỉnh 6 hướng, có tựa tay
  • Điều chỉnh hàng ghế sau : Điều chỉnh ngả, có tựa tay
  • Hàng ghế cuối gập phẳng : Có
  • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
  • Giá hành lý phía trên : Có
  • Cửa kính điều khiển điện : Có (1 chạm lên xuống cho hàng ghế trước)
  • Bảng đồng hồ tốc độ : Màn hình 12.3″
  • Màn hình trung tâm : Màn hình TFT cảm ứng 12.3″
  • Kết nối Apple Carplay & Android Auto : Không dây
  • Hệ thống âm thanh : AM/FM, Bluetooth, USB, 6 loa
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái : Có
  • Cổng sạc USB cho hàng ghế sau : Có
Trang thiết bị phần cứng cho bộ giải pháp Upfleet
  • Thiết bị giám sát hành trình GPS : Tùy chọn tại Đại lý
  • Thiết bị giám sát hình ảnh : Tùy chọn tại Đại lý