Ford Ranger

  • RANGER XL 2.2L 4×4 MT

    RANGER XL 2.2L 4×4 MT

    616,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp Số tay 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

    RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

    630,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tay 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER XLS 2.2L 4X2 AT

    RANGER XLS 2.2L 4X2 AT

    650,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER XLT 2.2L 4X4 MT

    RANGER XLT 2.2L 4X4 MT

    754,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tay 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER XLT 2.2L 4X4 AT

    RANGER XLT 2.2L 4X4 AT

    779,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER LTD 2.0L 4X4 AT

    RANGER LTD 2.0L 4X4 AT

    799,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2

    RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2

    853,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

    RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

    918,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel

Ford Raptor

  • Ford Raptor

    Ford Raptor

    1,198,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 10 cấp
    • Dung tích : 1994 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel

Ford Transit

  • Transit  Tiêu chuẩn- Gói trang bị thêm

    Transit Tiêu chuẩn- Gói trang bị thêm

    805,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Minivan (xe đa dụng)
    • Số chỗ : 16
    • Hộp số : Hộp số tay 6 cấp
    • Dung tích : 2402 cm3
    • Nhiên liệu : Dầu
  • Transit Cao cấp

    Transit Cao cấp

    845,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Minivan (xe đa dụng)
    • Số chỗ : 16
    • Hộp số : Hộp số tay 6 cấp
    • Dung tích : 2402 cm3
    • Nhiên liệu : Dầu
  • Transit Tiêu chuẩn

    Transit Tiêu chuẩn

    798,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Minivan (xe đa dụng)
    • Số chỗ : 16
    • Hộp số : Hộp số tay 6 cấp
    • Dung tích : 2402 cm3
    • Nhiên liệu : Dầu