Ford Ranger

  • Ranger XLS 2.0L 4×4 AT

    Ranger XLS 2.0L 4×4 AT

    765,000,000 VNĐ
    • Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
    • Số Tự Động 6 Cấp Hoặc 6 Số Tay AT
    • Dung tích xylanh: 1996
    • 5 chỗ ngồi
    • Nhiên liệu: Dầu
  • RANGER XL 2.0L 4×4 MT

    RANGER XL 2.0L 4×4 MT

    659,000,000 VNĐ
    • Diesel 2.0L Bi-Turbo
    • Tự Động 6 Cấp Hoặc Tự Động 10 Cấp
    • Dung tích xylanh: 1996
    • 5 chỗ ngồi
    • Nhiên liệu: Dầu
  • RANGER XLS 2.0L 4X2 MT

    RANGER XLS 2.0L 4X2 MT

    665,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tay 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER XLS 2.0L 4X2 AT

    RANGER XLS 2.0L 4X2 AT

    688,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel
  • RANGER LTD 2.0L 4X4 AT

    RANGER LTD 2.0L 4X4 AT

    830,000,000 VNĐ
    • Diesel 2.0L Bi-Turbo
    • Tự Động 6 Cấp Hoặc Tự Động 10 Cấp
    • Dung tích xylanh: 1996
    • 5 chỗ ngồi
    • Nhiên liệu: Dầu
  • RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

    RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

    965,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp
    • Dung tích : 2198 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel

Ford Raptor

  • Ford Raptor

    Ford Raptor

    1,202,000,000 VNĐ
    • Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
    • Số chỗ : 5
    • Hộp số : Hộp số tự động 10 cấp
    • Dung tích : 1994 cm3
    • Nhiên liệu : Diesel

Ford Transit

  • Transit Tiêu chuẩn

    Transit Tiêu chuẩn

    845,000,000 VNĐ
    • Động cơ: Turbo Diesel 2.2L – TDCi
    • Số chỗ : 16
    • Kích thước: Dài x Rộng x Cao (mm) : 5820 x 1974 x 2360
    • Nhiên liệu : Dầu